寄存器
kí tồn khí
Hán Việt: kí tồn khí · Pinyin: jì cún qì
Tổng quan
thanh ghi xử lý (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh ghi xử lý (tin học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算机中用来在操作时暂时存储信息的部件。
Eng
- CC-CEDICT processor register (computing)
- Cihui processor register (computing)