寄宿學校
kí túc học giáo
Hán Việt: kí túc học giáo · Pinyin: jì sù xué xiào
Tổng quan
trường nội trú
Nghĩa
Việt
- Cihui trường nội trú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英國於西元一八七○年以後所創設的一種可供學生住宿的學校,學生不必通學,俾便實施生活教育、人格教育。其經費大都來自地方稅收,並受地方教育委員會監督。
Eng
- CC-CEDICT boarding school
- Cihui boarding school
ja
- JMdict boarding school