寄居官 kí cư quan Hán Việt: kí cư quan Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 居 (cư) + 官 (quan)Hán Việtkí cư quanCấu tạo寄 + 居 + 官 · kí + cư + quan nghĩa thành phần: kí + cư + quan