寄樣品

kí dạng phẩm

Hán Việt: kí dạng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (dạng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寄樣品 ì yàngpǐn v.o. send a sample