寄物間

kí vật gian

Hán Việt: kí vật gian

Tổng quan

phòng giữ áo mũ, (anh) phòng vệ sinh

Cấu tạo: (kí) + (vật) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng giữ áo mũ, (anh) phòng vệ sinh