寄生草 kí sanh thảo Hán Việt: kí sanh thảo Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 草 (thảo)Hán Việtkí sanh thảoCấu tạo寄 + 生 + 草 · kí + sanh + thảo nghĩa thành phần: kí + sanh + thảo