寄生菌

kí sanh khuẩn

Hán Việt: kí sanh khuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (sanh) + (khuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門寄生於活的生物體的菌類。

Eng

  • Cihui 寄生菌 ìshēngjūn n. <bio.> parasite; parasitic bacteria