寄生虫学
kí sanh trùng học
Hán Việt: kí sanh trùng học · Pinyin: jì shēng chóng xué
Tổng quan
khoa vật ký sinh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ký sinh trùng học
- Tần suất từ khoa vật ký sinh
Mainland
- Kaggle Zh-Vi parasitology
Eng
- JMdict parasitology
- JMdict helminthology
- Tần suất từ parasitology
Đức
- Handedict Parasitologie (S, Med)
ja
- JMdict 寄生虫学(きせいちゅうがく)