寄生香 kí sanh hương Hán Việt: kí sanh hương Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 香 (hương)Hán Việtkí sanh hươngCấu tạo寄 + 生 + 香 · kí + sanh + hương nghĩa thành phần: kí + sanh + hương