寄当归 kí đương quy Hán Việt: kí đương quy Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 当 (đương) + 归 (quy)Hán Việtkí đương quyCấu tạo寄 + 当 + 归 · kí + đương + quy nghĩa thành phần: kí + đương + quy