寄託人 kí thác nhân Hán Việt: kí thác nhân Tổng quan người ký gửi hàng hoá Cấu tạo: 寄 (kí) + 託 (thác) + 人 (nhân)Hán Việtkí thác nhânCấu tạo寄 + 託 + 人 · kí + thác + nhân nghĩa thành phần: kí + thác + nhân Nghĩa ViệtCihui người ký gửi hàng hoá