寄贈本 kí tặng bổn Hán Việt: kí tặng bổn Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 贈 (tặng) + 本 (bổn)Hán Việtkí tặng bổnCấu tạo寄 + 贈 + 本 · kí + tặng + bổn nghĩa thành phần: kí + tặng + bổn Nghĩa EngCihui giftbook