寄身
kí thân
Hán Việt: kí thân · Pinyin: jì shēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暫且托身。唐.李華〈弔古戰場文〉:「寄身鋒刃,腷臆誰愬?」也作「寄跡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (在某地)临时停留或暂住:~他乡丨~海外。
Eng
- Cihui 寄身 ìshēn v.o. reside temporarily | ∼ hǎiwài reside temporarily abroad