寄雁傳書 jì yàn chuán shū · kí nhạn truyện thư Hán Việt: kí nhạn truyện thư · Pinyin: jì yàn chuán shū Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 雁 (nhạn) + 傳 (truyện) + 書 (thư)Pinyinjì yàn chuán shūHán Việtkí nhạn truyện thưCấu tạo寄 + 雁 + 傳 + 書 · kí + nhạn + truyện + thư nghĩa thành phần: kí + nhạn + truyện + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传递书信。