寅喫卯糧
dần khiết mão lương
Hán Việt: dần khiết mão lương · Pinyin: yín chī mǎo liáng
Tổng quan
nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau | phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau | sống cho hiện tại, trả sau
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau | phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau | sống cho hiện tại, trả sau
Eng
- Cihui 寅吃卯糧 ínchīmǎoliáng f.e. living hand-to-mouth