寅支卯糧

yín zhī mǎo liáng dần chi mão lương

Hán Việt: dần chi mão lương · Pinyin: yín zhī mǎo liáng

Tổng quan

xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮

Cấu tạo: (dần) + (chi) + (mão) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寅年就支用了卯年的食糧。比喻入不敷出,預支以後的用項。《二十年目睹之怪現狀》第八八回:「我有差使的時候,已是寅支卯糧的了;此刻沒了差使,才得幾個月,已經弄得百孔千瘡,背了一身虧累。」也作「寅吃卯糧」。

Eng

  • CC-CEDICT see 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]
  • Cihui 寅支卯糧 ínzhīmǎoliáng f.e. live hand-to-mouth