密不通風

mì bù tōng fēng mật bất thông phong

Hán Việt: mật bất thông phong · Pinyin: mì bù tōng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (bất) + (thông) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密:严密。形容包围紧密或防卫严密,连风也透不进去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容封闭严密。 2.比喻做事严密,一点也不走露风声。
  • Tân Hoa Tự Điển 密严密。形容包围紧密或防卫严密,连风也透不进去。

Eng

  • Cihui 密不通風 ìbùtōngfēng f.e. be airtight