密严净土

mật nghiêm tịnh thổ

Hán Việt: mật nghiêm tịnh thổ

Tổng quan

mật nghiêm tịnh độ (界名)與密嚴國同。☸

Cấu tạo: (mật) + (nghiêm) + (tịnh) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật nghiêm tịnh độ (界名)與密嚴國同。☸