密佈着 mật bố trứ Hán Việt: mật bố trứ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 佈 (bố) + 着 (trứ)Hán Việtmật bố trứCấu tạo密 + 佈 + 着 · mật + bố + trứ nghĩa thành phần: mật + bố + trứ Nghĩa EngCihui be thick with