密使的 mật sử đích Hán Việt: mật sử đích Tổng quan phái viên, phái viên mật Cấu tạo: 密 (mật) + 使 (sử) + 的 (đích)Hán Việtmật sử đíchCấu tạo密 + 使 + 的 · mật + sử + đích nghĩa thành phần: mật + sử + đích Nghĩa ViệtCihui phái viên, phái viên mật