密勤局 mật cần cục Hán Việt: mật cần cục Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 勤 (cần) + 局 (cục)Hán Việtmật cần cụcCấu tạo密 + 勤 + 局 · mật + cần + cục nghĩa thành phần: mật + cần + cục Nghĩa EngCihui 密勤局 ìqínjú n. secret service