密司忒
mật ti thắc
Hán Việt: mật ti thắc · Pinyin: mì sī tè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英语mister的音译。亦译为"密斯脱"。意为先生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语mister的音译。亦译为"密斯脱"。意为先生。
Hán Việt: mật ti thắc · Pinyin: mì sī tè