密嚴

mì yánmật nghiêm

Hán Việt: mật nghiêm · Pinyin: mì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严密。

Cấu tạo: 密 (mật) + 嚴 (nghiêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密嚴國 · 密嚴經 · 密嚴淨土 · 密嚴經疏 · 密嚴華藏 · 严令 · 嚴冬 · 嚴刑