密宗性爱 mìzōng xìng'ài·mật tông tính ái Hán Việt: mật tông tính ái · Pinyin: mìzōng xìng'ài Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 宗 (tông) + 性 (tính) + 愛 (ái)Pinyinmìzōng xìng'àiHán Việtmật tông tính áiCấu tạo密 + 宗 + 性 + 愛 · mật + tông + tính + ái nghĩa thành phần: mật + tông + tính + ái Nghĩa EngCihui tantric sex Từ liên quan Gần nghĩa性爱倾向 · 性爱学 · 性爱的 · 性爱娃娃 · 性爱视频 · 性爱革命