密密叢叢

mì mì cóng cóngmật mật tùng tùng

Hán Việt: mật mật tùng tùng · Pinyin: mì mì cóng cóng

Tổng quan

um tùm; tầng tầng lớp lớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容密集。 2.形容草木茂密。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容草木茂密。如:「密密叢叢的樹林」。

Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 叢 (tùng) + 叢 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày dặc: um tùm/tầng tầng lớp lớp
  • Cihui 密密叢叢的楊樹林。
  • Biên soạn r.f. dense; thick

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容草木茂密。如:「密密叢叢的樹林」。

Eng

  • Cihui 密密叢叢 ìmicóngcóng r.f. dense; thick

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

密密层层