密封地 mật phong địa Hán Việt: mật phong địa Tổng quan kín mít Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 地 (địa)Hán Việtmật phong địaCấu tạo密 + 封 + 地 · mật + phong + địa nghĩa thành phần: mật + phong + địa Nghĩa ViệtCihui kín mít