密封機 mì fēng jī · mật phong ki Hán Việt: mật phong ki · Pinyin: mì fēng jī Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 機 (ki)Pinyinmì fēng jīHán Việtmật phong kiCấu tạo密 + 封 + 機 · mật + phong + ki nghĩa thành phần: mật + phong + ki