密封殼 mì fēng ké · mật phong xác Hán Việt: mật phong xác · Pinyin: mì fēng ké Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 殼 (xác)Pinyinmì fēng kéHán Việtmật phong xácCấu tạo密 + 封 + 殼 · mật + phong + xác nghĩa thành phần: mật + phong + xác