密封罩 mì fēng zhào · mật phong tráo Hán Việt: mật phong tráo · Pinyin: mì fēng zhào Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 罩 (tráo)Pinyinmì fēng zhàoHán Việtmật phong tráoCấu tạo密 + 封 + 罩 · mật + phong + tráo nghĩa thành phần: mật + phong + tráo