密封艙
mật phong thương
Hán Việt: mật phong thương · Pinyin: mì fēng cāng
Tổng quan
khoang kín
Nghĩa
Việt
- Cihui khoang kín
Eng
- CC-CEDICT sealed compartment
- Cihui sealed compartment
Hán Việt: mật phong thương · Pinyin: mì fēng cāng
khoang kín