密度值 mì dù zhí · mật độ trị Hán Việt: mật độ trị · Pinyin: mì dù zhí Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 值 (trị)Pinyinmì dù zhíHán Việtmật độ trịCấu tạo密 + 度 + 值 · mật + độ + trị nghĩa thành phần: mật + độ + trị