密度儀 mì dù yí · mật độ nghi Hán Việt: mật độ nghi · Pinyin: mì dù yí Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 儀 (nghi)Pinyinmì dù yíHán Việtmật độ nghiCấu tạo密 + 度 + 儀 · mật + độ + nghi nghĩa thành phần: mật + độ + nghi