密度瓶 mật độ bình Hán Việt: mật độ bình Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 瓶 (bình)Hán Việtmật độ bìnhCấu tạo密 + 度 + 瓶 · mật + độ + bình nghĩa thành phần: mật + độ + bình Nghĩa EngCihui pyknometer