密報者 mật báo giả Hán Việt: mật báo giả Tổng quan người mách nước (trong cuộc đua ngựa) Cấu tạo: 密 (mật) + 報 (báo) + 者 (giả)Hán Việtmật báo giảCấu tạo密 + 報 + 者 · mật + báo + giả nghĩa thành phần: mật + báo + giả Nghĩa ViệtCihui người mách nước (trong cuộc đua ngựa)