密拉特 Mìlātè · mật lạp đặc Hán Việt: mật lạp đặc · Pinyin: Mìlātè Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)PinyinMìlātèHán Việtmật lạp đặcCấu tạo密 + 拉 + 特 · mật + lạp + đặc nghĩa thành phần: mật + lạp + đặc Nghĩa EngCihui Meerut