密爾吉 mật nhĩ cát Hán Việt: mật nhĩ cát Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 吉 (cát)Hán Việtmật nhĩ cátCấu tạo密 + 爾 + 吉 · mật + nhĩ + cát nghĩa thành phần: mật + nhĩ + cát Nghĩa EngCihui Myrj