密特拉 mì tè lā · mật đặc lạp Hán Việt: mật đặc lạp · Pinyin: mì tè lā Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)Pinyinmì tè lāHán Việtmật đặc lạpCấu tạo密 + 特 + 拉 · mật + đặc + lạp nghĩa thành phần: mật + đặc + lạp