密特朗 mì tè lǎng · mật đặc lãng Hán Việt: mật đặc lãng · Pinyin: mì tè lǎng Tổng quan Mitterrand Cấu tạo: 密 (mật) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)Pinyinmì tè lǎngHán Việtmật đặc lãngCấu tạo密 + 特 + 朗 · mật + đặc + lãng nghĩa thành phần: mật + đặc + lãng Nghĩa ViệtCihui MitterrandEngCC-CEDICT MitterrandCihui Mitterrand