密電碼

mì diàn mǎ mật điện mã

Hán Việt: mật điện mã · Pinyin: mì diàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (điện) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密电码。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密电码。

Eng

  • Cihui 密電碼 ìdiànmǎ n. cipher code