密碼員 mì mǎ yuán · mật mã viên Hán Việt: mật mã viên · Pinyin: mì mǎ yuán Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 員 (viên)Pinyinmì mǎ yuánHán Việtmật mã viênCấu tạo密 + 碼 + 員 · mật + mã + viên nghĩa thành phần: mật + mã + viên Nghĩa EngCihui 密碼員 ìmǎyuán n. cryptographer M:ge/¹míng/²wèi