密碼機

mì mǎ jī mật mã ki

Hán Việt: mật mã ki · Pinyin: mì mǎ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (mã) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密碼機 ìmǎjī n. cipher machine; cryptograph M:¹jià