密碼箱 mì mǎ xiāng · mật mã tương Hán Việt: mật mã tương · Pinyin: mì mǎ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 箱 (tương)Pinyinmì mǎ xiāngHán Việtmật mã tươngCấu tạo密 + 碼 + 箱 · mật + mã + tương nghĩa thành phần: mật + mã + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种装有密码锁的小型手提箱,用来放现金、票据、贵重物品或文件等。