密結的

mật kết đích

Hán Việt: mật kết đích

Tổng quan

hợp sinh; liên sinh, tiếp hợp, (sinh học) làm cho hợp sinh với nhau, làm cho tiếp hợp với nhau

Cấu tạo: (mật) + (kết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp sinh; liên sinh, tiếp hợp, (sinh học) làm cho hợp sinh với nhau, làm cho tiếp hợp với nhau