密織布 mật chức bố Hán Việt: mật chức bố Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 織 (chức) + 布 (bố)Hán Việtmật chức bốCấu tạo密 + 織 + 布 · mật + chức + bố nghĩa thành phần: mật + chức + bố Nghĩa EngCihui basmas