密膽鹼 mật đảm dảm Hán Việt: mật đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm)Hán Việtmật đảm dảmCấu tạo密 + 膽 + 鹼 · mật + đảm + dảm nghĩa thành phần: mật + đảm + dảm Nghĩa EngCihui HC