密草通 mật thảo thông Hán Việt: mật thảo thông Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 草 (thảo) + 通 (thông)Hán Việtmật thảo thôngCấu tạo密 + 草 + 通 · mật + thảo + thông nghĩa thành phần: mật + thảo + thông Nghĩa EngCihui Etazine