密薔薇 mì qiáng wēi · mật sắc vi Hán Việt: mật sắc vi · Pinyin: mì qiáng wēi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 薔 (sắc) + 薇 (vi)Pinyinmì qiáng wēiHán Việtmật sắc viCấu tạo密 + 薔 + 薇 · mật + sắc + vi nghĩa thành phần: mật + sắc + vi