密蠟石 mật lạp thạch Hán Việt: mật lạp thạch Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 蠟 (lạp) + 石 (thạch)Hán Việtmật lạp thạchCấu tạo密 + 蠟 + 石 · mật + lạp + thạch nghĩa thành phần: mật + lạp + thạch Nghĩa EngCihui mellilite