密謀
mật mưu
Hán Việt: mật mưu · Pinyin: mì móu
Tổng quan
âm mưu | kế hoạch bí mật | mưu đồ hư Mật kế 密計. mật mưu mật mưu ☆Như Mật kế 密計. mưu đồ bí mật; âm mưu。秘密計劃(多指壞的)。 密謀叛變。 mưu đồ làm phản.
Nghĩa
Việt
- Cihui mật mưu mật mưu ☆Như Mật kế 密計.
- Cihui âm mưu | kế hoạch bí mật | mưu đồ hư Mật kế 密計. mật mưu mật mưu ☆Như Mật kế 密計. mưu đồ bí mật; âm mưu。秘密計劃(多指壞的)。 密謀叛變。 mưu đồ làm phản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祕密計畫。《史記.卷一一八.衡山王傳》:「求能為兵法候星氣者,日夜從容王密謀反事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘密策划; 秘密的计划。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秘密策划。 2.秘密的计划。
Eng
- CC-CEDICT conspiracy|secret plan|to conspire
- Cihui conspiracy; secret plan; to conspire
ja
- JMdict conspiracy