密謀的

mật mưu đích

Hán Việt: mật mưu đích

Tổng quan

(thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước

Cấu tạo: (mật) + (mưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước